Hình thức sang trọng
– Lắp đặt dễ dàng
– Bộ lọc khử mùi
– 4 cửa thổi gió
– Tự động chuẩn đoán sự cố và bảo vệ
– Tự động khởi động lại
– Tiết kiệm điện năng
– Vận hành êm dịu
– Tự làm sạch máy
Thông Số Kĩ Thuật
| Điện áp/tấn số/pha: | : | 220/50 Hz/ 1 pha |
| Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) | : | 28000/28400 |
| Công suất điện (W) | : | 3200/2690 |
| Dòng điện (A) | : | 14.8/12.1 |
| Hiệu năng EER (Btu/wh) | : | 2.8/2.9 |
| Khử ẩm ( lít/h) | : | 3.6 |
| Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) | : | 1400 |
| Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) | : | 42/49 |
| Độ ồn khối ngoài ( dB) | : | 61 |
| Kích thước (mm) | : | Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 843x720x320 |
| Trọng lượng (kg) | : | 36/40 |
| Môi chất | : | R410A |
| Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) | : | 9.52/15.9 |
| ———————————————————————————————————————– | ||
| Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. |




